Từ: xe sợi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe sợi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xesợi

Dịch xe sợi sang tiếng Trung hiện đại:

粗纺 《纺织过程中把棉条纺成粗纱的工序。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xe

xe𦀺:xe chỉ
xe:xe cộ, xe đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi

sợi𥿥:sợi tơ hồng
xe sợi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xe sợi Tìm thêm nội dung cho: xe sợi