Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进项 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìn·xiang] tiền thu; khoản thu; tiền thu nhập。收入的钱。
社员的进项普遍有了增加。
tiền thu nhập của các xã viên đã tăng lên một cách khá phổ biến
社员的进项普遍有了增加。
tiền thu nhập của các xã viên đã tăng lên một cách khá phổ biến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 进项 Tìm thêm nội dung cho: 进项
