Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脚光 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎoguāng] đèn chiếu (trước sân khấu)。从脚下地面的高度向上照射的灯光;尤指在舞台前端台板上安放的排灯中的一个灯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 脚光 Tìm thêm nội dung cho: 脚光
