Từ: 红运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红运 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngyùn] số đỏ; may mắn; thời vận đỏ; vận đỏ; vận may; may。好运气。也作鸿运。
走红运
gặp may

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
红运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红运 Tìm thêm nội dung cho: 红运