Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 保鲜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保鲜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保鲜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎoxiān] giữ tươi。使蔬菜、水果、鱼肉等保持新鲜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜

tiên:tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển)
tiển:tiển (hiếm có; xem tiên)
保鲜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保鲜 Tìm thêm nội dung cho: 保鲜