Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoxiān] giữ tươi。使蔬菜、水果、鱼肉等保持新鲜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 保鲜 Tìm thêm nội dung cho: 保鲜
