Từ: đỏ chon chót có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đỏ chon chót:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đỏ • chon • chót

Dịch đỏ chon chót sang tiếng Trung hiện đại:

xem đỏ chót

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỏ

đỏ𪜕:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ杜:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𪴄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ覩: 
đỏ𧹦:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹥:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ䚂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ赭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕬:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹼:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: chon

chon墩:chon von; chon chót
chon嶟:chon von; chon chót
chon㨯:chon von; chon chót
chon村:chon von; chon chót
chon終:chon von; chon chót

Nghĩa chữ nôm của chữ: chót

chót卒:giờ chót
chót啐:giờ chót
chót執: 
chót崒:cao chót vót; hạng chót
chót拙:cao chót vót; hạng chót
chót𣖛:cao chót vót; hạng chót
chót𩫛:cao chót vót; hạng chót
đỏ chon chót tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đỏ chon chót Tìm thêm nội dung cho: đỏ chon chót