Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 慽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慽

1. 慽 cấu thành từ 2 chữ: 心, 戚
  • tim, tâm, tấm
  • thích
  • 2. 慽 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 戚
  • tâm
  • thích
  • []

    U+617D, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: cik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 慽


    Chữ gần giống với 慽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Dị thể chữ 慽

    ,

    Chữ gần giống 慽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽

    慽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慽 Tìm thêm nội dung cho: 慽