Chữ 慽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慽:

慽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 慽

慽

Chiết tự chữ 慽

1. 慽 cấu thành từ 2 chữ: 心, 戚
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 戚 thích
  • 2. 慽 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 戚
  • 忄 tâm
  • 戚 thích
  • []

    U+617D, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: cik1;

    慽

    Nghĩa Trung Việt của từ 慽


    Chữ gần giống với 慽:

    㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Dị thể chữ 慽

    慼,

    Chữ gần giống 慽

    惾, 愤, 顣, 愰, 愯, 愮, 愭, 愫, 愪, 愩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽 Tự hình chữ 慽

    慽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慽 Tìm thêm nội dung cho: 慽