Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ấy trong tiếng Việt:
["- I. đt. Người, vật, hoặc thời điểm được nhắc tới, biết tới: nhớ mang cuốn sách ấy nhé anh ấy thời ấy. II. trt. Từ biểu thị ý nhấn mạnh người, vật hoặc thời điểm đã được nhắc tới: Điều ấy ư, thôi khỏi phải nhắc lại làm gì. III. tht. Tiếng thốt ra, tỏ ý can ngăn hoặc khẳng định: ấy! Đừng làm thế ấy, đã bảo mà!"]Dịch ấy sang tiếng Trung hiện đại:
嗳 《叹词, 表示不同意或否定。》ấy, không phải thế.嗳, 不是这样的。
ấy, đừng nói thế!
嗳, 别那么说了!
语气词, 表示惊讶或劝阻:咦; 喂。
ấy! anh đã về đấy ư!
咦!你已经回来啦!
ấy! đừng chạy!
喂!别跑!
彼 《那; 那个。(跟"此"相对)>
lúc ấy; lúc đó
彼时。
该 《指示词, 指上文说过的人或事物(多用于公文)。》
嘿 《表示招呼或提起注意。》
那 《后面跟量词、数词加量词, 或直接跟名词。》
ông lão ấy.
那老头儿。
hai cái cây ấy.
那两棵树。
nơi ấy.
那地方。
lúc ấy.
那时候。
那个 《代替不便直说的话(含有婉转或诙谐的意味)。》
恁 《那。》
thời ấy.
恁时。
thời tiết ấy.
恁时节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ấy
| ấy | 𠂎: | người ấy |
| ấy | 𱍸: | việc ấy |
| ấy | 𫢚: | việc ấy |
| ấy | 倚: | người ấy |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ấy | 𪬫: | ấy là; người ấy |
| ấy | 𧘇: | chốn ấy |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |

Tìm hình ảnh cho: ấy Tìm thêm nội dung cho: ấy
