Chữ 嵴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嵴

嵴 cấu thành từ 2 chữ: 山, 脊
  • san, sơn
  • tích
  • []

    U+5D74, tổng 13 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji3;
    Việt bính: zek3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嵴


    Nghĩa của 嵴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jí]Bộ: 山- Sơn
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    triền núi。山脊。

    Chữ gần giống với 嵴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𡻓, 𡻔, 𡻕, 𡻖, 𡻗,

    Chữ gần giống 嵴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵴 Tự hình chữ 嵴 Tự hình chữ 嵴 Tự hình chữ 嵴

    嵴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵴 Tìm thêm nội dung cho: 嵴