Chữ 𡏯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏯, chiết tự chữ VẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡏯:

𡏯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡏯

𡏯

Chiết tự chữ 𡏯

[]

U+0213EF, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bai4;
Việt bính: ;

𡏯

Nghĩa Trung Việt của từ 𡏯


vại, như "chum vại" (vhn)

Chữ gần giống với 𡏯:

㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

Chữ gần giống 𡏯

Tự hình:

Tự hình chữ 𡏯 Tự hình chữ 𡏯 Tự hình chữ 𡏯 Tự hình chữ 𡏯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡏯

vại𡏯:chum vại
𡏯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡏯 Tìm thêm nội dung cho: 𡏯