Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国家 trong tiếng Trung hiện đại:
[guójiā] 1. nhà nước; quốc gia。阶级统治的工具,是统治阶级对被统治阶级实行专政的暴力组织,主要由军队、警察,法庭、监狱等组成。国家是阶级矛盾不可调和的产物和表现,它随着阶级的产生而产生,也将随着阶级 的消灭而自行消亡。
2. đất nước; lãnh thổ。指一个国家的整个区域。
2. đất nước; lãnh thổ。指一个国家的整个区域。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 国家 Tìm thêm nội dung cho: 国家
