Chữ 㝖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝖:

㝖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㝖

㝖

Chiết tự chữ 㝖

[]

U+3756, tổng 9 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: zi4;

㝖

Nghĩa Trung Việt của từ 㝖


Chữ gần giống với 㝖:

㝓, 㝔, 㝕, 㝖, 客, 宣, 室, 宥, 宦, 宪, 宫, 𡧲,

Chữ gần giống 㝖

Tự hình:

Tự hình chữ 㝖 Tự hình chữ 㝖 Tự hình chữ 㝖 Tự hình chữ 㝖

㝖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝖 Tìm thêm nội dung cho: 㝖