Chữ 䣭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣭, chiết tự chữ DU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䣭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䣭

[]

U+48ED, tổng 11 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tai4;
Việt bính: tai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䣭


du, như "du (mưu kế)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䣭:

, , , , , , , , , , , , 𨠉,

Chữ gần giống 䣭

Tự hình:

Tự hình chữ 䣭 Tự hình chữ 䣭 Tự hình chữ 䣭 Tự hình chữ 䣭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䣭

du:du (mưu kế)
䣭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣭 Tìm thêm nội dung cho: 䣭