Chữ 䐳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐳

[]

U+4433, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐳


Chữ gần giống với 䐳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 䐳

Tự hình:

Tự hình chữ 䐳 Tự hình chữ 䐳 Tự hình chữ 䐳 Tự hình chữ 䐳

䐳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐳 Tìm thêm nội dung cho: 䐳