Cao su chống va đập cửa

Chữ 腁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腁, chiết tự chữ BIỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腁:

腁 biền

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腁

Chiết tự chữ biền bao gồm chữ 肉 幷 hoặc 月 幷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 腁 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 幷
  • nhục, nậu
  • bình, tịnh
  • 2. 腁 cấu thành từ 2 chữ: 月, 幷
  • ngoạt, nguyệt
  • bình, tịnh
  • biền [biền]

    U+8141, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pian2;
    Việt bính: ;

    biền

    Nghĩa Trung Việt của từ 腁


    § Cũng như biền
    .

    Chữ gần giống với 腁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Dị thể chữ 腁

    ,

    Chữ gần giống 腁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁

    腁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腁 Tìm thêm nội dung cho: 腁