Chữ 腁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腁, chiết tự chữ BIỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腁:

腁 biền

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腁

腁

Chiết tự chữ 腁

Chiết tự chữ biền bao gồm chữ 肉 幷 hoặc 月 幷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 腁 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 幷
  • 肉 nhục, nậu
  • 幷 bình, tịnh
  • 2. 腁 cấu thành từ 2 chữ: 月, 幷
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 幷 bình, tịnh
  • biền [biền]

    U+8141, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pian2;
    Việt bính: ;

    腁 biền

    Nghĩa Trung Việt của từ 腁


    § Cũng như biền 胼
    .

    Chữ gần giống với 腁:

    㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Dị thể chữ 腁

    胼,

    Chữ gần giống 腁

    腅, 胹, 胳, 胴, 胵, 胶, 胸, 豚, 胺, 胱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁 Tự hình chữ 腁

    腁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腁 Tìm thêm nội dung cho: 腁