Chữ 䐱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐱:

䐱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐱

䐱

Chiết tự chữ 䐱

[]

U+4431, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhai4;
Việt bính: zak6;

䐱

Nghĩa Trung Việt của từ 䐱


Chữ gần giống với 䐱:

䐫, 䐬, 䐭, 䐮, 䐯, 䐰, 䐱, 䐲, 䐳, 䐴, 膓, 膔, 膕, 膗, 膘, 膚, 膛, 膝, 膞, 膟, 膠, 膢, 膣, 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 䐱

Tự hình:

Tự hình chữ 䐱 Tự hình chữ 䐱 Tự hình chữ 䐱 Tự hình chữ 䐱

䐱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐱 Tìm thêm nội dung cho: 䐱