Chữ 㠦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠦:

㠦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠦

㠦

Chiết tự chữ 㠦

[]

U+3826, tổng 21 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1 gaam3 haat6;

㠦

Nghĩa Trung Việt của từ 㠦


Chữ gần giống với 㠦:

㠥, 㠦, 𡿅,

Chữ gần giống 㠦

Tự hình:

Tự hình chữ 㠦 Tự hình chữ 㠦 Tự hình chữ 㠦 Tự hình chữ 㠦

㠦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠦 Tìm thêm nội dung cho: 㠦