Chữ 鈚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈚

1. 鈚 cấu thành từ 2 chữ: 金, 比
  • ghim, găm, kim
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • 2. 鈚 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 比
  • kim, thực
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • Nghĩa của 鈚 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (錍)
    [pī]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 12
    Hán Việt: PHI
    mũi tên dẹt。鈚箭,箭头较薄而阔,箭杆较长。
    鈚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈚 Tìm thêm nội dung cho: 鈚