Chữ 朙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朙:

朙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朙

朙

Chiết tự chữ 朙

朙 cấu thành từ 2 chữ: 囧, 月
  • 囧
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • []

    U+6719, tổng 11 nét, bộ Nguyệt 月
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ming2;
    Việt bính: ming4;

    朙

    Nghĩa Trung Việt của từ 朙


    Chữ gần giống với 朙:

    㬶, 朖, 朘, 朙, 望, 𣍵,

    Dị thể chữ 朙

    明,

    Chữ gần giống 朙

    眀, 朡, 朖, 朗, 朘, 望, 朜, 朝, 朞, 期,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朙 Tự hình chữ 朙 Tự hình chữ 朙 Tự hình chữ 朙

    朙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朙 Tìm thêm nội dung cho: 朙