Chữ 砢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砢:

砢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砢

砢

Chiết tự chữ 砢

砢 cấu thành từ 2 chữ: 石, 可
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 可 khá, khả, khắc
  • []

    U+7822, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ke1;
    Việt bính: lo2;

    砢

    Nghĩa Trung Việt của từ 砢


    Nghĩa của 砢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kē]Bộ: 石- Thạch
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    xem "珂"。同"珂"。

    Chữ gần giống với 砢:

    䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Chữ gần giống 砢

    碗, 碚, 碓, 碔, 碕, 碖, 碘, 碙, 碛, 碑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砢 Tự hình chữ 砢 Tự hình chữ 砢 Tự hình chữ 砢

    砢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砢 Tìm thêm nội dung cho: 砢