Chữ 欹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欹, chiết tự chữ KHI, Y

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欹:

欹 y

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 欹

Chiết tự chữ khi, y bao gồm chữ 奇 欠 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欹 cấu thành từ 2 chữ: 奇, 欠
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • khiếm
  • y [y]

    U+6B39, tổng 12 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1, qi1;
    Việt bính: ji1 kei1;

    y

    Nghĩa Trung Việt của từ 欹

    Cũng như chữ y .
    khi, như "khi nguy (lảo đảo)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 欹:

    , , , , , , , , , , , , 欿,

    Dị thể chữ 欹

    ,

    Chữ gần giống 欹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欹 Tự hình chữ 欹 Tự hình chữ 欹 Tự hình chữ 欹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 欹

    khi:khi nguy (lảo đảo)
    欹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欹 Tìm thêm nội dung cho: 欹