Chữ 㰴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㰴:

㰴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰴

㰴

Chiết tự chữ 㰴

[]

U+3C34, tổng 12 nét, bộ Khiếm 欠
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pou3;
Việt bính: faau2;

㰴

Nghĩa Trung Việt của từ 㰴


Chữ gần giống với 㰴:

㰲, 㰳, 㰴, 㰵, 㰶, 㰸, 欹, 欺, 欻, 欼, 欽, 款, 欿,

Chữ gần giống 㰴

Tự hình:

Tự hình chữ 㰴 Tự hình chữ 㰴 Tự hình chữ 㰴 Tự hình chữ 㰴

㰴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰴 Tìm thêm nội dung cho: 㰴