Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大灶 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzào] 1. bếp to; bếp lớn。用砖土砌成的固定的炉灶。
2. đại táo (chế độ ăn tập thể có tiêu chuẩn thấp nhất)。集体伙食标准中最低的一级(区别于"中灶"、"小灶")。
2. đại táo (chế độ ăn tập thể có tiêu chuẩn thấp nhất)。集体伙食标准中最低的一级(区别于"中灶"、"小灶")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶
| bếp | 灶: | nhà bếp; cái bếp |
| táo | 灶: | táo quân |

Tìm hình ảnh cho: 大灶 Tìm thêm nội dung cho: 大灶
