Chữ 灋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灋, chiết tự chữ PHÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 灋:

灋 pháp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 灋

pháp [pháp]

U+704B, tổng 21 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fa3;
Việt bính: faat3;

pháp

Nghĩa Trung Việt của từ 灋


§ Xưa dùng như pháp
.

Nghĩa của 灋 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎ]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 21
Hán Việt: PHÁP
pháp luật; phương pháp。同"法"。

Chữ gần giống với 灋:

, , , , , , , , , , , , 𤄭, 𤄮, 𤄯, 𤄰, 𤄱, 𤄲,

Chữ gần giống 灋

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 灋 Tự hình chữ 灋 Tự hình chữ 灋 Tự hình chữ 灋

灋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灋 Tìm thêm nội dung cho: 灋