Chữ 䄄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄄:

䄄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄄

䄄

Chiết tự chữ 䄄

[]

U+4104, tổng 11 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin1;
Việt bính: zaan1;

䄄

Nghĩa Trung Việt của từ 䄄


Chữ gần giống với 䄄:

䄄, 䄅, 䄆, 票, 祭, 祥,

Chữ gần giống 䄄

Tự hình:

Tự hình chữ 䄄 Tự hình chữ 䄄 Tự hình chữ 䄄 Tự hình chữ 䄄

䄄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄄 Tìm thêm nội dung cho: 䄄