Chữ 祥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 祥

[]

U+FA1A, tổng 11 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 祥


Chữ gần giống với 祥:

, , , , , ,

Chữ gần giống 祥

Tự hình:

Tự hình chữ 祥 Tự hình chữ 祥 Tự hình chữ 祥 Tự hình chữ 祥

祥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祥 Tìm thêm nội dung cho: 祥