Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯得着 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàn·dezháo] đáng; cần gì phải (dùng trong câu phản vấn)。值得(多用于反问)。
为这么点小事犯得着再去麻烦人吗?
chút việc nhỏ này cần gì phải làm phiền đến người khác?
为这么点小事犯得着再去麻烦人吗?
chút việc nhỏ này cần gì phải làm phiền đến người khác?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 犯得着 Tìm thêm nội dung cho: 犯得着
