Chữ 䅲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅲:

䅲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅲

䅲

Chiết tự chữ 䅲

[]

U+4172, tổng 15 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;

䅲

Nghĩa Trung Việt của từ 䅲


Chữ gần giống với 䅲:

䅬, 䅭, 䅮, 䅯, 䅰, 䅱, 䅲, 䅳, 䅴, 䅵, 䅶, 稴, 稷, 稹, 稺, 稻, 稼, 稽, 稾, 稿, 穀, 穂, 𥠻, 𥡗, 𥡘,

Chữ gần giống 䅲

Tự hình:

Tự hình chữ 䅲 Tự hình chữ 䅲 Tự hình chữ 䅲 Tự hình chữ 䅲

䅲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅲 Tìm thêm nội dung cho: 䅲