Chữ 䅱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅱:

䅱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅱

䅱

Chiết tự chữ 䅱

[]

U+4171, tổng 15 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hun4;
Việt bính: tong3 waan6;

䅱

Nghĩa Trung Việt của từ 䅱


Chữ gần giống với 䅱:

䅬, 䅭, 䅮, 䅯, 䅰, 䅱, 䅲, 䅳, 䅴, 䅵, 䅶, 稴, 稷, 稹, 稺, 稻, 稼, 稽, 稾, 稿, 穀, 穂, 𥠻, 𥡗, 𥡘,

Chữ gần giống 䅱

Tự hình:

Tự hình chữ 䅱 Tự hình chữ 䅱 Tự hình chữ 䅱 Tự hình chữ 䅱

䅱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅱 Tìm thêm nội dung cho: 䅱