Chữ 䏌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏌:

䏌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏌

䏌

Chiết tự chữ 䏌

[]

U+43CC, tổng 6 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: ngaat6;

䏌

Nghĩa Trung Việt của từ 䏌


Chữ gần giống với 䏌:

䏌, 䏍, 肋, 肌, 肎, 肋, 𦘩, 𦘱,

Chữ gần giống 䏌

Tự hình:

Tự hình chữ 䏌 Tự hình chữ 䏌 Tự hình chữ 䏌 Tự hình chữ 䏌

䏌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏌 Tìm thêm nội dung cho: 䏌