Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 数伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔfú] vào hè; vào hạ。进入伏天;伏天开始。参看〖三伏〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 数伏 Tìm thêm nội dung cho: 数伏
