Cao su chống va đập cửa

Từ: 数伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 数伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 数伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǔfú] vào hè; vào hạ。进入伏天;伏天开始。参看〖三伏〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
数伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 数伏 Tìm thêm nội dung cho: 数伏