Chữ 䚰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䚰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䚰:

䚰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䚰

䚰

Chiết tự chữ 䚰

[]

U+46B0, tổng 9 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pi3;
Việt bính: pei2;

䚰

Nghĩa Trung Việt của từ 䚰


Chữ gần giống với 䚰:

䚮, 䚯, 䚰, 訂, 訃, 訄, 訇, 計,

Chữ gần giống 䚰

Tự hình:

Tự hình chữ 䚰 Tự hình chữ 䚰 Tự hình chữ 䚰 Tự hình chữ 䚰

䚰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䚰 Tìm thêm nội dung cho: 䚰