Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 盞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 盞, chiết tự chữ CHÉN, TRẢN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盞:
盞
Biến thể giản thể: 盏;
Pinyin: zhan3;
Việt bính: zaan2;
盞 trản
◇Tô Thức 蘇軾: Khách hỉ nhi tiếu, tẩy trản canh chước 客喜而笑, 洗盞更酌 (Tiền Xích Bích phú 前赤壁賦) Khách mừng mà cười, rửa cái chén, rót rượu uống.
chén, như "chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn)" (vhn)
trản, như "trản (chén nhỏ)" (btcn)
Pinyin: zhan3;
Việt bính: zaan2;
盞 trản
Nghĩa Trung Việt của từ 盞
(Danh) Chén nhỏ.◇Tô Thức 蘇軾: Khách hỉ nhi tiếu, tẩy trản canh chước 客喜而笑, 洗盞更酌 (Tiền Xích Bích phú 前赤壁賦) Khách mừng mà cười, rửa cái chén, rót rượu uống.
chén, như "chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn)" (vhn)
trản, như "trản (chén nhỏ)" (btcn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盞
| chén | 盞: | chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn) |
| trản | 盞: | trản (chén nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 盞 Tìm thêm nội dung cho: 盞
