| 讠 [2], 计kế, kê [4], 订đính [4], 讣phó [4], 认nhận [4], 讥ki, cơ [4], 讦kiết, yết [5], 讧hồng [5], 讨thảo [5], 让nhượng [5], 讪san, sán [5], 讫cật, ngật [5], 讬thác [5], 训huấn [5], 议nghị [5], 讯tấn [5], 记kí [5], 讱nhẫn [5], 𫍙 [5], 讲giảng [6], 讳húy [6], 讴âu [6], 讵cự [6], 讶nhạ [6], 讷nột [6], 许hứa, hử, hổ [6], 讹ngoa [6], 论luận, luân [6], 讻hung [6], 讼tụng [6], 讽phúng [6], 设thiết [6], 访phóng, phỏng [6], 诀quyết [6], 言ngôn, ngân [7], 訁 [7], 证chứng [7], 诂cổ, hỗ [7], 诃ha [7], 评bình [7], 诅trớ [7], 识thức, chí [7], 诇huýnh [7], 诈trá [7], 诉tố [7], 诊chẩn [7], 诋để [7], 诌sưu, sảo [7], 词từ [7], 诎truất [7], 诏chiếu [7], 诐bí [7], 译dịch [7], 诒di [7], 诓cuống [8], 诔lụy [8], 试thí [8], 诖quái [8], 诗thi [8], 诘cật [8], 诙khôi [8], 诚thành [8], 诛tru [8], 诜sân [8], 话thoại [8], 诞đản [8], 诟cấu [8], 诠thuyên [8], 诡quỷ [8], 询tuân [8], 诣nghệ [8], 诤tránh [8], 该cai [8], 详tường [8], 诧sá [8], 诨ngộn [8], 诩hủ [8], 𫍢 [8], 䚮 [9], 䚯 [9], 䚰 [9], 訂đính [9], 訃phó [9], 訄cầu, cừu [9], 訇hoanh [9], 計kế, kê [9], 诪trù [9], 诫giới [9], 诬vu [9], 语ngữ, ngứ [9], 诮tiếu [9], 误ngộ [9], 诰cáo [9], 诱dụ [9], 诲hối [9], 诳cuống [9], 说thuyết, duyệt, thuế [9], 诵tụng [9], 诶 [9], 䚱 [10], 䚲 [10], 訊tấn [10], 訌hồng [10], 討thảo [10], 訏hu, hủ [10], 訐kiết, yết [10], 訑di, đản, đà [10], 訒nhẫn [10], 訓huấn [10], 訔 [10], 訕san, sán [10], 訖cật, ngật [10], 託thác [10], 記kí [10], 訚 [10], 请thỉnh, tính [10], 诸chư [10], 诹tưu [10], 诺nặc [10], 读độc, đậu [10], 诼trác [10], 诽phỉ [10], 课khóa [10], 诿ủy, dụy [10], 谀du [10], 谁thùy [10], 谂thẩm [10], 调điều, điệu [10], 谄siểm [10], 谅lượng [10], 谆chuân [10], 谇tối [10], 谈đàm [10], 谉 [10], 谊nghị [10], 䚳 [11], 䚴 [11], 䚵 [11], 䚶 [11], 䚷 [11], 䚸 [11], 䚹 [11], 䚺 [11], 䚻 [11], 䚼 [11], 䚽 [11], 䚾 [11], 䚿 [11], 䛀 [11], 䛁 [11], 䛂 [11], 䛃 [11], 䜣 [11], 訛ngoa [11], 訝nhạ [11], 訟tụng [11], 訠 [11], 訡 [11], 訢hân, hi [11], 訣quyết [11], 訥nột [11], 訦 [11], 訧 [11], 訩hung [11], 訪phóng, phỏng [11], 訬 [11], 設thiết [11], 訰 [11], 許hứa, hử, hổ [11], 訳 [11], 詎cự [11], 谋mưu [11], 谌kham [11], 谍điệp [11], 谎hoang [11], 谏gián [11], 谐hài [11], 谑hước [11], 谒yết [11], 谓vị [11], 谔ngạc [11], 谕dụ [11], 谖huyên [11], 谗sàm [11], 谘ti, tư [11], 谙am [11], 谚ngạn [11], 谛đế, đề [11], 谜mê [11], 谝biển [11], 谞tư [11], 𧥺 [11], 𧦈 [11], 𧦔 [11], 𧦕 [11], 𧦖 [11], 𫍰 [11], 𫍲 [11], 䛄 [12], 䛅 [12], 䛆 [12], 䛇 [12], 䛈 [12], 䛉 [12], 䛊 [12], 䛋 [12], 䛌 [12], 䛍 [12], 䛎 [12], 䛏 [12], 䛐 [12], 䛑 [12], 䛒 [12], 䛓 [12], 訴tố [12], 訶ha [12], 訹 [12], 診chẩn [12], 註chú [12], 証chứng [12], 訽 [12], 詀 [12], 詁cổ, hỗ [12], 詅 [12], 詆để [12], 詈lị [12], 詉 [12], 詋 [12], 詏 [12], 詐trá [12], 詑 [12], 詒di [12], 詔chiếu [12], 評bình [12], 詖bí [12], 詗huýnh [12], 詘truất [12], 詛trớ [12], 詞từ [12], 詟 [12], 詠vịnh [12], 谟mô [12], 谠đảng [12], 谡tắc [12], 谢tạ [12], 谣dao [12], 谤báng [12], 谥thụy [12], 谦khiêm, khiệm [12], 谧mật, mịch [12], 𧦠 [12], 𧦿 [12], 𧧀 [12], 䛔 [13], 䛕 [13], 䛖 [13], 䛗 [13], 䛘 [13], 䛙 [13], 䛚 [13], 䛛 [13], 䛜 [13], 訾tí, ti [13], 詡hủ [13], 詢tuân [13], 詣nghệ [13], 詤 [13], 試thí [13], 詧sát [13], 詨 [13], 詩thi [13], 詪 [13], 詫sá [13], 詬cấu [13], 詭quỷ [13], 詮thuyên [13], 詰cật [13], 話thoại [13], 該cai [13], 詳tường [13], 詵sân [13], 詶 [13], 詷đồng [13], 詸 [13], 詹chiêm [13], 詻 [13], 詼khôi [13], 詾hung [13], 詿quái [13], 誂 [13], 誃 [13], 誄lụy [13], 誅tru [13], 誆cuống [13], 誇khoa, khỏa [13], 誉dự [13], 誊đằng [13], 誕đản [13], 誠thành [13], 諍tránh [13], 谨cẩn [13], 谩mạn, man [13], 谪trích [13], 谫tiễn [13], 谬mậu [13], 𧧝 [13], 𧧯 [13], 䛝 [14], 䛞 [14], 䛟 [14], 䛠 [14], 䛡 [14], 䛢 [14], 䛣 [14], 䛤 [14], 䛥 [14], 䛦 [14], 䛧 [14], 誋kị [14], 誌chí [14], 認nhận [14], 誐 [14], 誑cuống [14], 誒 [14], 誓thệ [14], 誖bội [14], 誘dụ [14], 誚tiếu [14], 語ngữ, ngứ [14], 誡giới [14], 誣vu [14], 誤ngộ [14], 誥cáo [14], 誦tụng [14], 誧 [14], 誨hối [14], 誩 [14], 說thuyết, duyệt, thuế [14], 説thuyết, duyệt, thuế [14], 読 [14], 谭đàm [14], 谮trấm, tiếm [14], 谯tiếu [14], 谰lan [14], 谱phổ, phả [14], 谲quyệt [14], 說 [14], 說 [14], 𧨊 [14], 䛩 [15], 䛪 [15], 䛫 [15], 䛬 [15], 䛭 [15], 䛮 [15], 䛯 [15], 䛰 [15], 䛱 [15], 䛲 [15], 䛳 [15], 䛴 [15], 䛵 [15], 䛶 [15], 䛷 [15], 䛸 [15], 䜥 [15], 誰thùy [15], 課khóa [15], 誶tối [15], 誹phỉ [15], 誼nghị [15], 誽 [15], 誾ngân [15], 調điều, điệu [15], 諁 [15], 諂siểm [15], 諄chuân [15], 諆 [15], 談đàm [15], 諉ủy [15], 諊 [15], 請thỉnh, tình [15], 諌 [15], 諏tưu [15], 諐 [15], 諑trác [15], 諒lượng [15], 諓 [15], 諕hách, hào [15], 論luận, luân [15], 諗thẩm [15], 諚 [15], 諛du [15], 諩phổ [15], 諸chư, gia [15], 諾nặc [15], 谳nghiện [15], 谴khiển [15], 谵chiêm, thiềm [15], 論 [15], 諒 [15], 𧨾 [15], 𧩙 [15], 䛹 [16], 䛺 [16], 䛻 [16], 䛼 [16], 䛽 [16], 諜điệp [16], 諝tư [16], 諞biển [16], 諟thị, đế [16], 諠huyên [16], 諡thụy [16], 諢ngộn [16], 諤ngạc [16], 諦đế, đề [16], 諧hài [16], 諪 [16], 諫gián [16], 諬 [16], 諭dụ [16], 諮ti, tư [16], 諰 [16], 諱húy [16], 諳am [16], 諴 [16], 諵nam [16], 諶kham [16], 諷phúng [16], 諺ngạn [16], 諼huyên [16], 謀mưu [16], 謁yết [16], 謂vị [16], 謊hoang [16], 謎mê [16], 謏tiểu, tẩu [16], 謔hước [16], 諾 [16], 諸 [16], 䛾 [17], 䛿 [17], 䜀 [17], 䜁 [17], 䜧 [17], 謄đằng [17], 謅sưu, sảo [17], 謆phiến [17], 謇kiển [17], 謈bạc [17], 謋hoạch [17], 謌ca [17], 謐mật, mịch [17], 謑 [17], 謖tắc [17], 謗báng [17], 謙khiêm, khiệm [17], 謚ích, tự, thụy [17], 講giảng [17], 謝tạ [17], 謞hao, hiêu [17], 謟 [17], 謠dao [17], 謡dao [17], 謨mô [17], 謷ngao [17], 譁hoa [17], 䜃 [18], 䜄 [18], 䜅 [18], 䜆 [18], 䜇 [18], 䜈 [18], 䜉 [18], 䜊 [18], 謥tông [18], 謦khánh [18], 謪 [18], 謫trích [18], 謬mậu [18], 謭tiễn [18], 謯trớ [18], 謳âu [18], 謹cẩn [18], 謻di [18], 謼hô [18], 謾man, mạn [18], 𧫼 [18], 䜋 [19], 䜌 [19], 䜍 [19], 䜎 [19], 䜏 [19], 䜐 [19], 䜑 [19], 謿 [19], 譆hi [19], 譈đỗi [19], 證chứng [19], 譊nao [19], 譌 [19], 譎quyệt [19], 譏ki, cơ [19], 譐 [19], 譔soạn [19], 譖trấm, tiếm [19], 識thức, chí [19], 譙tiếu, tiều [19], 譚đàm [19], 譛trấm [19], 譜phổ, phả [19], 警cảnh [19], 谶sấm [19], 識 [19], 䜒 [20], 䜓 [20], 䜔 [20], 䜕 [20], 䜖 [20], 䜗 [20], 䜘 [20], 譍ưng [20], 譟táo [20], 譫chiêm, thiềm [20], 譬thí [20], 譭hủy [20], 譯dịch [20], 議nghị [20], 譱thiện [20], 譲 [20], 譴khiển [20], 護hộ [20], 譽dự [20], 𧬨 [20], 䜙 [21], 䜚 [21], 䜛 [21], 䜜 [21], 䜝 [21], 䜞 [21], 譅sáp [21], 譸trù [21], 譹hạo [21], 譼 [21], 讁trích [21], 䜟 [22], 䜠 [22], 䜡 [22], 譾tiễn [22], 讀độc, đậu [22], 讃 [22], 讅thẩm [22], 讆 [22], 讀 [22], 𧭜 [22], 䜢 [23], 䜩 [23], 讇 [23], 變biến, biện [23], 讋triệp [23], 讌yến [23], 讍 [23], 讎thù [23], 讐 [23], 讒sàm [24], 讓nhượng [24], 讕lan [24], 讖sấm [24], 讙hoan [24], 讛 [25], 讚tán [26], 讜đảng [27], 讞nghiện [27], 讟độc [29], |