Chữ 轈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轈

轈 cấu thành từ 2 chữ: 車, 巢
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • sào
  • []

    U+8F48, tổng 18 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao2;
    Việt bính: caau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 轈


    Chữ gần giống với 轈:

    , , , , , , , , , , , , 𨎞, 𨎟, 𨎠,

    Dị thể chữ 轈

    𬨓,

    Chữ gần giống 轈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 轈 Tự hình chữ 轈 Tự hình chữ 轈 Tự hình chữ 轈

    轈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 轈 Tìm thêm nội dung cho: 轈