Chữ 嬅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬅

嬅 cấu thành từ 2 chữ: 女, 華
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • hoa, hóa
  • []

    U+5B05, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hua4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嬅


    Chữ gần giống với 嬅:

    ,

    Dị thể chữ 嬅

    𫰡,

    Chữ gần giống 嬅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬅 Tự hình chữ 嬅 Tự hình chữ 嬅 Tự hình chữ 嬅

    嬅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬅 Tìm thêm nội dung cho: 嬅