Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 间歇泉 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànxiēquán] suối phun ngắt quãng; suối nước nóng phun theo thời kỳ。按周期喷发的温泉,一般分布在火山活动的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉
| tuyền | 泉: | tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu) |

Tìm hình ảnh cho: 间歇泉 Tìm thêm nội dung cho: 间歇泉
