Chữ 䶚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䶚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䶚:

䶚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䶚

䶚

Chiết tự chữ 䶚

[]

U+4D9A, tổng 21 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qu3;
Việt bính: geoi2;

䶚

Nghĩa Trung Việt của từ 䶚


Chữ gần giống với 䶚:

䶚, 䶛, 齦, 齧, 齩, 𪘁, 𪘂, 𪘌,

Chữ gần giống 䶚

Tự hình:

Tự hình chữ 䶚 Tự hình chữ 䶚 Tự hình chữ 䶚 Tự hình chữ 䶚

䶚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䶚 Tìm thêm nội dung cho: 䶚