Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一...半... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...半...:
Nghĩa của 一...半... trong tiếng Trung hiện đại:
[yībàn] một chút; tí xíu (thường đứng trước từ đồng nghĩa hoặc cận nghĩa biểu thị không nhiều hoặc không lâu.)。分别用在同义词或近义词前边,表示不多或不久。
一星半点。
một ly một tý
一知半解。
chỉ biết lơ mơ; biết sơ sơ.
一年半载。
dăm bữa nửa tháng
一时半刻。
một chốc một lát
一星半点。
một ly một tý
一知半解。
chỉ biết lơ mơ; biết sơ sơ.
一年半载。
dăm bữa nửa tháng
一时半刻。
một chốc một lát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |

Tìm hình ảnh cho: 一...半... Tìm thêm nội dung cho: 一...半...
