Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一事 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshì] cùng một; là một。业务或组织上有关系的;一起的。
这家药铺和城里同仁堂药铺是一事。
hiệu thuốc này và hiệu Đồng Nhân Đường trong thành phố là một.
这家药铺和城里同仁堂药铺是一事。
hiệu thuốc này và hiệu Đồng Nhân Đường trong thành phố là một.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 一事 Tìm thêm nội dung cho: 一事
