Chữ 咝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咝, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咝

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 口 丝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咝 cấu thành từ 2 chữ: 口, 丝
  • khẩu
  • ti
  • []

    U+549D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 噝;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咝


    ti, như "ti (tiếng bay vèo vèo)" (gdhn)

    Nghĩa của 咝 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (噝)
    [sī]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: TI
    象声词
    chíu chíu; vèo vèo。形容炮弹、枪弹等在空中很快飞过的声音。
    子弹咝咝咝地从头顶上飞过。
    đạn bay qua đầu vèo vèo.

    Chữ gần giống với 咝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Dị thể chữ 咝

    ,

    Chữ gần giống 咝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咝 Tự hình chữ 咝 Tự hình chữ 咝 Tự hình chữ 咝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咝

    ti:ti (tiếng bay vèo vèo)
    咝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咝 Tìm thêm nội dung cho: 咝