Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上去 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàng·qù] 1. đi lên (từ thấp đến cao)。由低处到高处去。
登着梯子上去。
leo lên thang.
2. lên; ra (dùng sau động từ, biểu thị từ thấp lên cao, từ xa đến gần, từ chủ thể đến đối tượng)。用在动词后,表示由低处向高处,或由近处向远处,或由主体向对象。
顺着山坡爬上去。
dọc theo dốc núi mà leo lên.
大家连忙迎上去。
mọi người vội vã ra đón.
把所有的力量都使上去了。
dốc toàn bộ sức lực.
登着梯子上去。
leo lên thang.
2. lên; ra (dùng sau động từ, biểu thị từ thấp lên cao, từ xa đến gần, từ chủ thể đến đối tượng)。用在动词后,表示由低处向高处,或由近处向远处,或由主体向对象。
顺着山坡爬上去。
dọc theo dốc núi mà leo lên.
大家连忙迎上去。
mọi người vội vã ra đón.
把所有的力量都使上去了。
dốc toàn bộ sức lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 上去 Tìm thêm nội dung cho: 上去
