Cao su chống va đập cửa
Từ: 上市证券 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上市证券:
Nghĩa của 上市证券 trong tiếng Trung hiện đại:
shàngshìzhèngquàn chứng khoán niêm yết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 上市证券 Tìm thêm nội dung cho: 上市证券
