Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哄然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哄然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哄然 trong tiếng Trung hiện đại:

[hōngrán] ồn ào; vang lên; vang dội; xôn xao。形容许多人同时发出声音。
哄然大笑
tiếng cười vang lên
舆论哄然
dư luận rùm beng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄

hòng:chớ hòng, đừng hòng
hóng: 
họng:cuống họng; cứng họng; họng súng
hống:hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai)
ngọng:nói ngọng
rống:bò rống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
哄然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哄然 Tìm thêm nội dung cho: 哄然