Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢯎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢯎:

𢯎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯎

𢯎

Chiết tự chữ 𢯎

1. 𢯎 cấu thành từ 2 chữ: 手, 肴
  • thủ
  • hào
  • 2. 𢯎 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 肴
  • thủ
  • hào
  • 3. 𢯎 cấu thành từ 2 chữ: 才, 肴
  • tài
  • hào
  • []

    U+022BCE, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ngaau1;

    𢯎

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢯎


    Chữ gần giống với 𢯎:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 𢯎

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢯎 Tự hình chữ 𢯎 Tự hình chữ 𢯎 Tự hình chữ 𢯎

    𢯎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢯎 Tìm thêm nội dung cho: 𢯎