Từ: 下帖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下帖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 帖

Nghĩa của 下帖 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàtiě] đưa thiếp mời; trao thiệp mời。 送请帖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖

thiêm帖:thiêm thiếp
thiếp帖:thiếp mời
thiệp帖:thiệp mời
thếp帖:sơn son thếp vàng
下帖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下帖 Tìm thêm nội dung cho: 下帖