Cao su chống va đập cửa

Từ: 下旬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下旬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hạ tuần
Mười ngày cuối tháng âm lịch.

Nghĩa của 下旬 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàxún] hạ tuần。每月二十一日到月底的日子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旬

tuần:tuần trăng
下旬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下旬 Tìm thêm nội dung cho: 下旬