Chữ 𢃊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢃊, chiết tự chữ BUA, VUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢃊:

𢃊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢃊

𢃊

Chiết tự chữ 𢃊

[]

U+0220CA, tổng 10 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢃊

Nghĩa Trung Việt của từ 𢃊



vua, như "vua quan" (vhn)
bua, như "phân bua" (btcn)

Chữ gần giống với 𢃊:

㡇, 㡈, 帨, 師, 帬, 席, 帯, 帰, 帱, 𢃇, 𢃈, 𢃉, 𢃊,

Chữ gần giống 𢃊

Tự hình:

Tự hình chữ 𢃊 Tự hình chữ 𢃊 Tự hình chữ 𢃊 Tự hình chữ 𢃊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢃊

bua𢃊:phân bua
vua𢃊:vua quan
𢃊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢃊 Tìm thêm nội dung cho: 𢃊