Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 换季 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànjì] ăn mặc theo mùa; đổi theo mùa; theo mùa。(衣着)随着季节而更换。
眼看就热了,换季衣服要准备好。
trời sắp nóng rồi, chuẩn bị quần áo theo mùa đi.
眼看就热了,换季衣服要准备好。
trời sắp nóng rồi, chuẩn bị quần áo theo mùa đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |

Tìm hình ảnh cho: 换季 Tìm thêm nội dung cho: 换季
