Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēidòng] ngôi sao đã tắt (dùng ví von)。演变到最后阶段的恒星。由中子星进一步收缩而成,有巨大的引力场,使得它所发射的任何电磁波都无法向外传播,变成看不见的独立天体,人们只能通过引力作用来确定它的存在, 所以叫做黑洞。也叫坍缩星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 黑洞 Tìm thêm nội dung cho: 黑洞
